學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基羅米突
基羅米突
giản thể:
基罗米突
jī
luó
mǐ
tū
[ㄐㄧ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄧˇ ㄊㄨ]
CƠ LA MỄ ĐỘT
1.
kilômét (cũ) (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
米
mǐ
gạo
米飯
mǐfàn
(cơm) đã nấu
突然
tūrán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
突出
tūchū
nổi bật
玉米
yùmǐ
ngô
衝突
chōngtū
xung đột
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
羅
la
lưới bắt chim
米
mễ
gạo lứt
突
đột
bỗng nhiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吉羅米突
jíluómǐtū
kilômét (cũ) (từ mượn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
米
MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基羅米突 nghĩa là gì? · Kaori Dict