堂堂正正
tángtángzhèngzhèng
[ㄊㄤˊ ㄊㄤˊ ㄓㄥˋ ㄓㄥˋ]
ĐƯỜNG ĐƯỜNG CHÍNH CHÍNH
- 1.thể hiện sức mạnh và kỷ luật
- 2.ấn tượng
- 3.ngay thẳng và thẳng thắn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngay ngắn

例句Câu ví dụ
- 1
我們要做一個堂堂正正的中國人。
wǒmen yào zuò yīge tángtángzhèngzhèng de Zhōngguórén。
Chúng ta phải làm những người Trung Quốc chính trực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.