例句Câu ví dụ
- 1
我才感冒一天沒來上班,桌上就堆滿了文件。
wǒ cái gǎnmào yī tiān méi lái shàngbān, zhuō shàng jiù duīmǎn le wénjiàn。
Tôi chỉ nghỉ làm một ngày vì cảm cúm, bàn làm việc của tôi đã đầy ắp giấy tờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
