學華語Kaori Dict

堆滿

giản thể: 堆满

duīmǎn

ㄉㄨㄟ ㄇㄢˇ

ĐỒI MÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我才感冒一天沒來上班,桌上就堆滿了文件。

    wǒ cái gǎnmào yī tiān méi lái shàngbān, zhuō shàng jiù duīmǎn le wénjiàn。

    Tôi chỉ nghỉ làm một ngày vì cảm cúm, bàn làm việc của tôi đã đầy ắp giấy tờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堆滿 nghĩa là gì? · Kaori Dict