學華語Kaori Dict

報價

giản thể: 报价

bàojià

ㄅㄠˋ ㄐㄧㄚˋ

BÁO GIÁ

  1. 1.báo giá
  2. 2.giá được báo
  3. 3.bảng báo giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    我接受了報價。

    wǒ jiēshòu le bàojià。

    Tôi chấp nhận đề nghị

  • 2

    除了接受報價,我別無選擇。

    chúle jiēshòu bàojià, wǒ biéwúxuǎnzé。

    Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận lời đề nghị

  • 3

    我拒絕了報價。

    wǒ jùjué le bàojià。

    Tôi đã từ chối đề nghị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報價 nghĩa là gì? · Kaori Dict