- 1.bảng báo giá
- 2.danh sách giá
- 3.dự toán giá bằng văn bản

例句Câu ví dụ
- 1
我們希望能夠盡早拿到報價單。
wǒmen xīwàng nénggòu jǐnzǎo nádào bàojiàdān。
Chúng tôi hy vọng sớm nhận được báo giá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.