學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塔列朗
塔列朗
Tǎ
liè
lǎng
[ㄊㄚˇ ㄌㄧㄝˋ ㄌㄤˇ]
THÁP LIỆT LÃNG
1.
Talleyrand (tên)
2.
Hoàng tử Charles Maurice de Talleyrand-Périgord (1754-1838), nhà ngoại giao Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排列
páiliè
sắp xếp theo thứ tự
系列
xìliè
loạt
列
liè
sắp xếp
列車
lièchē
tàu hoả (đường sắt)
列入
lièrù
đưa vào danh sách
晴朗
qínglǎng
trời nắng và không mây
朗讀
lǎngdú
đọc to lên
列為
lièwéi
được phân loại là
逐字解
Từng chữ trong từ
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
列
liệt
dòng
朗
lãng
trong sáng, rạng rỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塔列朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict