塔利班
Tǎlìbān
[ㄊㄚˇ ㄌㄧˋ ㄅㄢ]
THÁP LỢI BAN
- 1.Taliban, tổ chức Hồi giáo nổi lên vào giữa những năm 1990 ở Afghanistan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.