例句Câu ví dụ
- 1
我吃了一堆塔可鐘,現在肚子拉得很慘。
wǒ chī le yīduī tǎkě zhōng, xiànzài dùzi lā dehěn cǎn。
Tôi đã ăn rất nhiều taco của Taco Bell, giờ bụng tôi đau quặn lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
