例句Câu ví dụ
- 1
塔林離這裡很遠嗎?
Tǎlín lí zhèlǐ hěn yuǎn ma?
Talin có xa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
塔林離這裡很遠嗎?
Tǎlín lí zhèlǐ hěn yuǎn ma?
Talin có xa không?