學華語Kaori Dict

墓誌銘

giản thể: 墓志铭

zhìmíng

ㄇㄨˋ ㄓˋ ㄇㄧㄥˊ

MỘ CHÍ MINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    卑鄙是卑鄙者的通行證,高尚是高尚者的墓志銘。

    bēibǐ shì bēibǐ zhě de tōngxíngzhèng, gāoshàng shì gāoshàng zhě de mùzhìmíng。

    Bất nghĩa là con đường của kẻ bất nghĩa, cao thượng là lời văn trên mộ của người cao thượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墓誌銘 nghĩa là gì? · Kaori Dict