墨水屏
mòshuǐpíng
[ㄇㄛˋ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ]
MẶC THUỶ BÌNH
- 1.màn hình e-ink; màn hình giấy điện tử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄇㄛˋ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ]
MẶC THUỶ BÌNH
