例句Câu ví dụ
- 1
你去過墨西哥嗎?
nǐ qù guò Mòxīgē ma?
Bạn có từng đến Mexico chưa
- 2
墨西哥有很多貧民窟。
Mòxīgē yǒu hěn duō pínmínkū。
Mexico có nhiều khu ổ chuột
- 3
在墨西哥有很多貧民窟。
zài Mòxīgē yǒu hěn duō pínmínkū。
Ở Mexico có rất nhiều khu ổ chuột
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
