學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壓痛
壓痛
giản thể:
压痛
yā
tòng
[ㄧㄚ ㄊㄨㄥˋ]
ÁP THỐNG
1.
(y học) đau khi chạm vào; đau khi bị sờ nắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痛
tòng
đau
壓力
yālì
áp lực
痛苦
tòngkǔ
đau đớn
壓
yā
đè
痛快
tòngkuài
vui vẻ
疼痛
téngtòng
đau
壓迫
yāpò
áp bức
血壓
xuèyā
huyết áp
逐字解
Từng chữ trong từ
壓
áp
ép
痛
thống
đau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牙痛
yátòng
đau răng
記憶技巧
Mẹo nhớ
痛
THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壓痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict