學華語Kaori Dict

牙痛

tòng

ㄧㄚˊ ㄊㄨㄥˋ

NHA THỐNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪顆牙痛?

    nǎ kē yátòng?

    Cái răng nào đau?

  • 2

    昨天我牙痛了。

    zuótiān wǒ yátòng le。

    Hôm qua tôi bị đau răng.

  • 3

    她定期去看牙醫,所以她很少牙痛。

    tā dìngqī qù kàn yáyī, suǒyǐ tā hěn shǎo yátòng。

    Cô thường xuyên đi khám răng nên ít bị đau răng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙痛 nghĩa là gì? · Kaori Dict