例句Câu ví dụ
- 1
哪顆牙痛?
nǎ kē yátòng?
Cái răng nào đau?
- 2
昨天我牙痛了。
zuótiān wǒ yátòng le。
Hôm qua tôi bị đau răng.
- 3
她定期去看牙醫,所以她很少牙痛。
tā dìngqī qù kàn yáyī, suǒyǐ tā hěn shǎo yátòng。
Cô thường xuyên đi khám răng nên ít bị đau răng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
