學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
士多啤梨
士多啤梨
shì
duō
pí
lí
[ㄕˋ ㄉㄨㄛ ㄆㄧˊ ㄌㄧˊ]
SĨ ĐA BIA LÊ
1.
dâu tây (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
多
duō
nhiều
許多
xǔduō
nhiều
差不多
chàbuduō
gần
多久
duōjiǔ
(về thời gian) bao lâu?
多麼
duōme
như thế nào (tuyệt vời, v.v.)
多數
duōshù
đa số; phần lớn
啤酒
píjiǔ
bia (từ mượn)
護士
hùshi
y tá
逐字解
Từng chữ trong từ
士
sĩ
nhà học, người nho
多
đa
nhiều, nhiều hơn
啤
bia
bia
梨
lê
梨 — lê
記憶技巧
Mẹo nhớ
多
ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
梨
LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
士多啤梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict