學華語Kaori Dict

聲色犬馬

giản thể: 声色犬马

shēngquǎn

ㄕㄥ ㄙㄜˋ ㄑㄩㄢˇ ㄇㄚˇ

THANH SẮC KHUYỂN MÃ

  1. 1.Âm thanh, sắc màu, chó, ngựa (thú vui của tầng lớp quý tộc truyền thống, trong đó chó và ngựa ám chỉ các hoạt động như săn bắn và cưỡi ngựa) (thành ngữ) / (ẩn dụ) rượu, đàn bà và ca hát; thú vui xa xỉ; cuộc sống đầy dục vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声色犬马 nghĩa là gì? · Kaori Dict