- 1.Âm thanh, sắc màu, chó, ngựa (thú vui của tầng lớp quý tộc truyền thống, trong đó chó và ngựa ám chỉ các hoạt động như săn bắn và cưỡi ngựa) (thành ngữ) / (ẩn dụ) rượu, đàn bà và ca hát; thú vui xa xỉ; cuộc sống đầy dục vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.