學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聲言
聲言
giản thể:
声言
shēng
yán
[ㄕㄥ ㄧㄢˊ]
THANH NGÔN
1.
tuyên bố; tuyên ngôn
2.
phát ngôn; tuyên bố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
語言
yǔyán
ngôn ngữ
聲
shēng
âm thanh
發言
fāyán
phát biểu
聲明
shēngmíng
phát biểu
大聲
dàshēng
giọng to
小聲
xiǎoshēng
giọng nhỏ
歌聲
gēshēng
giọng hát
逐字解
Từng chữ trong từ
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
言
ngôn
từ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盛宴
shèngyàn
yến tiệc
生厭
shēngyàn
ghê tởm
盛筵
shèngyán
yến tiệc lớn
記憶技巧
Mẹo nhớ
言
NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
声言 nghĩa là gì? · Kaori Dict