學華語Kaori Dict

生厭

giản thể: 生厌

shēngyàn

ㄕㄥ ㄧㄢˋ

SINH YẾM

  1. 1.ghê tởm
  2. 2.chán ngấy
  3. 3.chán ngán
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nhàm chán
  2. 5.quá ngọt
  3. 6.ngán
  4. 7.ngứa mắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是個令人生厭的人。

    tā shì gě lìngrén shēngyàn de rén。

    Cô ấy là một người rất khó chịu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生厭 nghĩa là gì? · Kaori Dict