- 1.ghê tởm
- 2.chán ngấy
- 3.chán ngán
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nhàm chán
- 5.quá ngọt
- 6.ngán
- 7.ngứa mắt

例句Câu ví dụ
- 1
她是個令人生厭的人。
tā shì gě lìngrén shēngyàn de rén。
Cô ấy là một người rất khó chịu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.