學華語Kaori Dict

聲調

giản thể: 声调

shēngdiào

ㄕㄥ ㄉㄧㄠˋ

THANH ĐIỆU

TOCFL 4
  1. 1.thanh điệu
  2. 2.nốt
  3. 3.một thanh (trong âm tiết tiếng Trung)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她聲調突然變了。

    tā shēngdiào tūrán biàn le。

    Giọng cô đột nhiên thay đổi

  • 2

    請把音樂聲調小!

    qǐng bǎ yīnyuè shēngdiào xiǎo!

    Xin hãy giảm âm lượng nhạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声调 nghĩa là gì? · Kaori Dict