學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄎㄜˊ

XÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.)
  2. 2.vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)

Cách đọc khác:qiàobiến thể của 殼|壳[qiao4]qiàotiếng Đài Loan đọc là [ke2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    蝸牛縮進殼里去了。

    wōniú suōjìn ké lǐ qù le。

    Con trai trai đã thu mình vào vỏ

  • 2

    蝸牛殼是螺旋形的.

    wōniú ké shì luóxuánxíng de .

    Vỏ của con trai trai có dạng xoắn ốc

  • 3

    地上覆蓋著積雪,凍成了又硬又厚的殼。

    dìshang fùgài zhe jīxuě, dòng chéngle yòu yìng yòu hòu de ké。

    Đất dưới đây phủ đầy tuyết, đông thành một lớp vỏ cứng và dày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壳 nghĩa là gì? · Kaori Dict