學華語Kaori Dict

處女

giản thể: 处女

chǔ

ㄔㄨˇ ㄋㄩˇ

XỬ NỮ

TOCFL 7
  1. 1.trinh nữ; thiếu nữ
  2. 2.chuyến đầu tiên; đất còn hoang; tác phẩm đầu tay (của tiểu thuyết gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還是處女嗎?

    nǐ háishi chǔnǚ ma?

    Cậu vẫn còn nguyên vẹn không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处女 nghĩa là gì? · Kaori Dict