學華語Kaori Dict

處方藥

giản thể: 处方药

chǔfāngyào

ㄔㄨˇ ㄈㄤ ㄧㄠˋ

XỬ PHƯƠNG DƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果湯姆不吃處方藥,他的健康狀況可能會惡化。

    rúguǒ Tāngmǔ bù chī chǔfāngyào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。

    Nếu Tom không dùng thuốc theo đơn, tình trạng sức khỏe của anh có thể trở nên tồi tệ hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处方药 nghĩa là gì? · Kaori Dict