例句Câu ví dụ
- 1
如果湯姆不吃處方藥,他的健康狀況可能會惡化。
rúguǒ Tāngmǔ bù chī chǔfāngyào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。
Nếu Tom không dùng thuốc theo đơn, tình trạng sức khỏe của anh có thể trở nên tồi tệ hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
