- 1.chuẩn bị cho kỳ thi
- 2.(của phụ lục, ghi chú, v.v.) để tham khảo

例句Câu ví dụ
- 1
他通宵備考。
tā tōngxiāo bèikǎo。
Anh ấy học cả đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.