例句Câu ví dụ
- 1
你知道什麼是復合詞嗎?
nǐ zhīdào shénme shì fùhécí ma?
Anh có biết từ phức là gì không?
- 2
一些復合詞看似很難,實際很簡單。
yīxiē fùhécí kànsì hěn nán, shíjì hěn jiǎndān。
Một số từ hợp thành có vẻ khó nhưng thực ra rất đơn giản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
