- 1.tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 伏筆dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)
- 復辟khôi phục quyền lực hoặc thẩm quyền
- 拊髀đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
- 腹壁thành bụng
- 輔幣tiền tệ phân số (tiền xu hoặc tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn đơn vị tiền tệ của quốc gia)
- 輔弼hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.