- 1.lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác)
- 2.(trong lớp học) diễn giải những gì đã học
Cách đọc khác:fùshù — biến thể của 複述|复述[fu4 shu4]

例句Câu ví dụ
- 1
用自己的語言把課文內容復述。
yòng zìjǐ de yǔyán bǎ kèwén nèiróng fùshù。
Dùng ngôn ngữ của mình để kể lại nội dung bài học