夏利
Xiàlì
[ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧˋ]
HẠ LỢI
- 1.Xiali, thương hiệu xe của Công ty TNHH Ô tô Tianjin FAW Xiali

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.