學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夏士蓮
夏士蓮
giản thể:
夏士莲
Xià
shì
lián
[ㄒㄧㄚˋ ㄕˋ ㄌㄧㄢˊ]
HẠ SĨ LIÊN
1.
Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
夏天
xiàtiān
mùa hè
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
人士
rénshì
người
逐字解
Từng chữ trong từ
夏
hạ
mùa hè
士
sĩ
nhà học, người nho
蓮
liên, sen
sen, hoa sen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
夏士蓮 nghĩa là gì? · Kaori Dict