學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

TỊCH

TOCFL 6
  1. 1.chạng vạng
  2. 2.buổi tối
  3. 3.đọc ở Đài Loan: [xi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們看著夕陽西下。

    wǒmen kàn zhe xīyángxīxià。

    Chúng tôi đang nhìn mặt trời lặn.

  • 2

    你看過這麼美的夕陽嗎?

    nǐ kàn guò zhème Měidí xīyáng ma ?

    Anh có từng nhìn thấy hoàng hôn đẹp như thế này chưa?

  • 3

    夕陽下的富士山很美。

    xīyáng xià de FùshìShān hěn měi。

    Núi Phú Sĩ dưới ánh hoàng hôn rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕 nghĩa là gì? · Kaori Dict