學華語Kaori Dict

夕陽西下

giản thể: 夕阳西下

yángxià

ㄒㄧ ㄧㄤˊ ㄒㄧ ㄒㄧㄚˋ

TỊCH DƯƠNG TÂY HẠ

  1. 1.mặt trời lặn ở phía tây (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    夕陽西下。

    xīyángxīxià。

    Mặt trời lặn xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕陽西下 nghĩa là gì? · Kaori Dict