外勤
wàiqín
[ㄨㄞˋ ㄑㄧㄣˊ]
NGOẠI CẦN
- 1.công việc hiện trường
- 2.nhân sự hiện trường
- 3.bất kỳ công việc nào đòi hỏi nhiều công tác hiện trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.