學華語Kaori Dict

外向

wàixiàng

ㄨㄞˋ ㄒㄧㄤˋ

NGOẠI HƯỚNG

TOCFL 5
  1. 1.hướng ngoại (tính cách)
  2. 2.(kinh tế, v.v.) định hướng xuất khẩu

例句Câu ví dụ

  • 1

    萊拉很外向、有愛心、會照顧人。

    lái lā hěn wàixiàng、 yǒu àixīn、 huì zhàogu rén。

    Layla rất hòa đồng, giàu tình cảm và biết quan tâm đến người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外向 nghĩa là gì? · Kaori Dict