外向型
wàixiàngxíng
[ㄨㄞˋ ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˊ]
NGOẠI HƯỚNG HÌNH
- 1.(mô hình kinh tế) định hướng xuất khẩu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.