外媒
wàiméi
[ㄨㄞˋ ㄇㄟˊ]
NGOẠI MÔI
- 1.truyền thông nước ngoài
- 2.viết tắt của 外國媒體|外国媒体

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
[ㄨㄞˋ ㄇㄟˊ]
NGOẠI MÔI
