- 1.mang đi (thức ăn nhanh)
- 2.(phần bên ngoài) lốp xe
- 3.cũng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.vả lại
- 5.thêm vào đó
- 6.vùng bên ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.