外手
wàishǒu
[ㄨㄞˋ ㄕㄡˇ]
NGOẠI THỦ
- 1.bên phải (của máy móc)
- 2.bên phải (bên hành khách) của xe cộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.