- 1.gắn bên ngoài (ví dụ: thùng nhiên liệu)
- 2.plug-in
- 3.bổ sung
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phần mềm đặc biệt dùng để gian lận trong trò chơi trực tuyến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.