外放
wàifàng
[ㄨㄞˋ ㄈㄤˋ]
NGOẠI PHÓNG
- 1.hướng ngoại
- 2.cởi mở
- 3.phát âm thanh qua loa (thay vì qua tai nghe)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành

例句Câu ví dụ
- 1
乘坐公共交通時,請不要外放。
chéngzuò gōnggòngjiāotōng shí, qǐng bùyào wàifàng。
Khi đi bằng phương tiện công cộng, xin đừng bật âm lượng ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.