學華語Kaori Dict

外放

wàifàng

ㄨㄞˋ ㄈㄤˋ

NGOẠI PHÓNG

  1. 1.hướng ngoại
  2. 2.cởi mở
  3. 3.phát âm thanh qua loa (thay vì qua tai nghe)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cũ) bổ nhiệm ra ngoài kinh thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    乘坐公共交通時,請不要外放。

    chéngzuò gōnggòngjiāotōng shí, qǐng bùyào wàifàng。

    Khi đi bằng phương tiện công cộng, xin đừng bật âm lượng ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外放 nghĩa là gì? · Kaori Dict