學華語Kaori Dict

外星

wàixīng

ㄨㄞˋ ㄒㄧㄥ

NGOẠI TINH

  1. 1.người ngoài hành tinh
  2. 2.ngoài Trái Đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棵外星樹是藍色的。

    zhè kē wàixīng shù shì lánsè de。

    Cây cây ngoài hành tinh này màu xanh.

  • 2

    這棵外星的樹是藍色的。

    zhè kē wàixīng de shù shì lánsè de。

    Cây cây ngoài hành tinh này có màu xanh

  • 3

    這棵來自外星的樹是藍色的。

    zhè kē láizì wàixīng de shù shì lánsè de。

    Cây này đến từ hành tinh khác và có màu xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外星 nghĩa là gì? · Kaori Dict