學華語Kaori Dict

外形

wàixíng

ㄨㄞˋ ㄒㄧㄥˊ

NGOẠI HÌNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.dáng vẻ
  2. 2.hình dạng
  3. 3.hình thức bên ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đường nét

例句Câu ví dụ

  • 1

    地球的外形和橙子相似。

    dìqiú de wàixíng hé chéngzi xiāngsì。

    Hình dạng Trái Đất giống với quả cam

  • 2

    這座山有一個美麗的外形。

    zhè zuò shān yǒu yīge měilì de wàixíng。

    Núi này có hình dáng đẹp

  • 3

    這個水果外形像橘子,味道像鳳梨。

    zhège shuǐguǒ wàixíng xiàng júzi, wèidao xiàng fènglí。

    Quả trái cây này hình dáng giống cam, vị giống dứa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外形 nghĩa là gì? · Kaori Dict