外甥女婿
wàishengnǚxu
[ㄨㄞˋ ㄕㄥ˙ ㄋㄩˇ ㄒㄩ˙]
NGOẠI SANH NỮ TẾ
- 1.chồng của con gái chị hoặc em gái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.