例句Câu ví dụ
- 1
這種藥物只能外用。
zhèzhǒng yàowù zhǐnéng wàiyòng。
Thuốc này chỉ dùng ngoài da.
- 2
僅限外用。
jǐn xiàn wàiyòng。
Chỉ dùng ngoài da
- 3
此藥只供外用。
cǐ yào zhǐ gōng wàiyòng。
Thuốc này chỉ dùng ngoài da
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
