學華語Kaori Dict

外用

wàiyòng

ㄨㄞˋ ㄩㄥˋ

NGOẠI DỤNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種藥物只能外用。

    zhèzhǒng yàowù zhǐnéng wàiyòng。

    Thuốc này chỉ dùng ngoài da.

  • 2

    僅限外用。

    jǐn xiàn wàiyòng。

    Chỉ dùng ngoài da

  • 3

    此藥只供外用。

    cǐ yào zhǐ gōng wàiyòng。

    Thuốc này chỉ dùng ngoài da

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外用 nghĩa là gì? · Kaori Dict