學華語Kaori Dict

外科

wài

ㄨㄞˋ ㄎㄜ

NGOẠI KHOA

HSK 6N
  1. 1.phẫu thuật (ngành y)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在外科看病。

    tā zài wài kē kàn bìng

    Hắn đến khám bệnh ở khoa ngoại

  • 2

    我父親是一名外科專家。

    wǒ fùqīn shì yī míng wàikē zhuānjiā。

    Tôi cha là một chuyên gia ngoại khoa

  • 3

    他是一個優秀的腦外科醫生。

    tā shì yīge yōuxiù de nǎo wàikēyīshēng。

    Anh ấy là một bác sĩ thần kinh giỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外科 nghĩa là gì? · Kaori Dict