外置
wàizhì
[ㄨㄞˋ ㄓˋ]
NGOẠI TRÍ
- 1.bên ngoài (tức không được tích hợp 內置|内置[nei4 zhi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
[ㄨㄞˋ ㄓˋ]
NGOẠI TRÍ
