外耳道
wàiěrdào
[ㄨㄞˋ ㄦˇ ㄉㄠˋ]
NGOẠI NHĨ ĐẠO
- 1.ống tai ngoài
- 2.kênh thính giác, giữa tai ngoài 外耳 và màng nhĩ 鼓膜

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.