學華語Kaori Dict

外衣

wài

ㄨㄞˋ ㄧ

NGOẠI Y

HSK 6N
  1. 1.quần áo ngoài
  2. 2.bề ngoài
  3. 3.diện mạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他脫了外衣。

    tā tuō le wài yī

    Anh ta bỏ áo ngoài

  • 2

    她在試一件外衣。

    tā zài shì yī jiàn wàiyī。

    Cô ấy đang mặc thử một chiếc áo khoác

  • 3

    他把他的外衣掛在了衣架上。

    tā bǎ tā de wàiyī guà zài le yījià shàng。

    Hắn treo áo khoác của mình lên giá áo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict