例句Câu ví dụ
- 1
他脫了外衣。
tā tuō le wài yī
Anh ta bỏ áo ngoài
- 2
她在試一件外衣。
tā zài shì yī jiàn wàiyī。
Cô ấy đang mặc thử một chiếc áo khoác
- 3
他把他的外衣掛在了衣架上。
tā bǎ tā de wàiyī guà zài le yījià shàng。
Hắn treo áo khoác của mình lên giá áo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
