學華語Kaori Dict

外溢

wài

ㄨㄞˋ ㄧˋ

NGOẠI DẬT

  1. 1.(chất lỏng) tràn ra; chảy tràn
  2. 2.(khí) rò rỉ ra
  3. 3.(nghĩa bóng) lan ra; lan tỏa (đến khu vực mới)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) (của cải, v.v.) thất thoát; chảy ra ngoài (đặc biệt ra nước ngoài)
  2. 5.(nghĩa bóng) (tài năng) bộc lộ; được thể hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外溢 nghĩa là gì? · Kaori Dict