外溢
wàiyì
[ㄨㄞˋ ㄧˋ]
NGOẠI DẬT
- 1.(chất lỏng) tràn ra; chảy tràn
- 2.(khí) rò rỉ ra
- 3.(nghĩa bóng) lan ra; lan tỏa (đến khu vực mới)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(nghĩa bóng) (của cải, v.v.) thất thoát; chảy ra ngoài (đặc biệt ra nước ngoài)
- 5.(nghĩa bóng) (tài năng) bộc lộ; được thể hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.