例句Câu ví dụ
- 1
即使在酷暑天氣中,外送員仍汗流浹背地工作著。
jíshǐ zài kùshǔ tiānqì zhōng, wàisòng yuán réng hànliújiābèi de gōngzuò zhe。
Ngay cả trong thời tiết nắng nóng, các nhân viên giao hàng vẫn làm việc vất vả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
