學華語Kaori Dict

外送

wàisòng

ㄨㄞˋ ㄙㄨㄥˋ

NGOẠI TỐNG

  1. 1.giao hàng
  2. 2.giao đồ ăn nhanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    即使在酷暑天氣中,外送員仍汗流浹背地工作著。

    jíshǐ zài kùshǔ tiānqì zhōng, wàisòng yuán réng hànliújiābèi de gōngzuò zhe。

    Ngay cả trong thời tiết nắng nóng, các nhân viên giao hàng vẫn làm việc vất vả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外送 nghĩa là gì? · Kaori Dict